Chỉ số BMI bao nhiêu là béo phì? Cách đánh giá BMI chính xác
Một trạng thái được coi là thừa cân hoặc béo phì xuất hiện khi cân nặng vượt quá mức khỏe mạnh cho một chiều cao cụ thể. Để đo lường điều này, chỉ số khối cơ thể (BMI) được sử dụng rộng rãi như một công cụ sàng lọc. Vậy, bạn có biết chỉ số BMI bao nhiêu là béo phì?
1. Chỉ số BMI bao nhiêu là béo phì?
BMI bao nhiêu là béo phì là thắc mắc của nhiều người. Thực tế BMI, hay chỉ số khối cơ thể, là một đơn vị đo cân nặng của người dựa trên tỷ lệ giữa cân nặng (tính bằng kilogam) và bình phương chiều cao (tính bằng mét). Khi chỉ số BMI cao, nó là dấu hiệu của lượng mỡ trong cơ thể đang ở mức cao. Để xác định chỉ số BMI, bạn cần biết chiều cao và cân nặng của mình, và sau đây là phạm vi BMI:
- BMI < 18,5: Thiếu cân.
- BMI từ 18,5 đến <25: Cân nặng khỏe mạnh.
- BMI từ 25,0 đến <30: Thừa cân.
- BMI từ 30,0 trở lên: Béo phì.
Béo phì còn được phân loại thành các độ:
- Độ 1: BMI từ 30 đến <35.
- Độ 2: BMI từ 35 đến < 40.
- Độ 3: BMI từ 40 trở lên, đôi khi được coi là béo phì "nghiêm trọng".
Lưu ý rằng, mặc dù BMI là một công cụ sàng lọc, nhưng nó không thể chẩn đoán tình trạng béo phì hoặc xác định tiêu chuẩn sức khỏe của cơ thể. Để đánh giá đúng tình trạng sức khỏe và rủi ro của một cá nhân, cần thực hiện các đánh giá phù hợp do nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe thực hiện.
2. Cách đánh giá BMI một cách chính xác
Để xác định BMI một cách chính xác, ta sử dụng công thức chia cân nặng của người trưởng thành (đo bằng kilogram) cho bình phương chiều cao (đo bằng mét). Chẳng hạn, nếu chỉ số BMI là 25, đó có nghĩa là 25kg/m2.
Khi nhận kết quả BMI, cần lưu ý:
BMI được sử dụng để phân loại cân nặng của mọi người, nhưng biểu đồ BMI chủ yếu dành cho việc đánh giá sức khỏe của một nhóm người thay vì từng cá nhân. Có người có chỉ số BMI cao hoặc thấp do chế độ ăn uống, mức độ hoạt động, hoặc căng thẳng.
"Chỉ số BMI bình thường" không đồng nghĩa với sức khỏe tốt. BMI không tính đến thành phần cơ thể như cơ, mỡ, và mật độ xương. Giới tính và các yếu tố khác cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả BMI, khiến cho nó không phải là thước đo phù hợp cho trẻ em, thanh niên dưới 18 tuổi, vận động viên, và nhóm dân tộc khác nhau.
Nhóm dân tộc cũng có thể ảnh hưởng đến rủi ro mắc các vấn đề sức khỏe. Ví dụ, người gốc Nam Á có thể có rủi ro cao hơn về bệnh tiểu đường ở chỉ số BMI 23, thường được xem là khỏe mạnh.
Nếu mang thai, không nên sử dụng chỉ số BMI làm thước đo. Hãy tham khảo ý kiến của nữ hộ sinh hoặc bác sĩ gia đình nếu bạn lo lắng về cân nặng của mình.
3. Các rủi ro sức khỏe liên quan đến chỉ số BMI
Khi chỉ số BMI nằm trong phạm vi béo phì, có nhiều vấn đề sức khỏe có thể phát sinh, bao gồm:
- Bệnh tiểu đường loại 2
- Đột quỵ
- Bệnh tim
- Một số loại bệnh ung thư
- Các vấn đề về khả năng sinh sản ở phụ nữ
- Huyết áp cao
- Sự thoái hóa khớp
- Bệnh gan nhiễm mỡ
- Bệnh thận
Ngược lại, khi BMI nằm trong phạm vi thiếu cân, có những vấn đề sức khỏe khác cũng có thể xuất hiện, bao gồm:
- Hệ thống miễn dịch suy yếu
- Loãng xương
- Thiếu máu
- Các vấn đề về khả năng sinh sản ở phụ nữ
- Đánh trống ngực
Ngày nay, ngoài việc áp dụng kế hoạch ăn uống khoa học và tập luyện hợp lý, còn có thể xem xét sử dụng các thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Những thành phần như Glabridin chiết xuất từ linh thảo, L-Carnitine, Piperine, Coenzyme Q10, ALA (Alpha Lipoic Acid) chiết xuất từ rau bina... có thể giúp tăng vận chuyển glucose vào cơ, kiểm soát cảm giác đói, và giảm tích trữ glucose. Đồng thời, chúng có thể tăng phân giải chất béo, ngăn chặn tích tụ mỡ ở nội tạng, hỗ trợ quá trình giảm cân và giảm mỡ hiệu quả, đồng thời giữ vững kết quả.


