Góc thắc mắc: Xét nghiệm EVB là gì?
Virus Epstein-Barr (EBV), một thành viên của họ Herpes, là một loại virus rất phổ biến trên toàn cầu, chiếm vị trí độc đáo trong thế giới vi khuẩn. Dữ liệu từ nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, hơn 90% người trưởng thành đã từng chạm trán với virus EBV. Việc thực hiện xét nghiệm EBV không chỉ giúp phát hiện sự hiện diện của virus trong máu mà còn là cách hiệu quả để đánh giá tình trạng sức khỏe liên quan đến EBV. Theo dõi bài viết để biết xét nghiệm EBV là gì?
1. Chỉ số EVB là gì?
EBV là một loại virus thuộc họ Herpes, được truyền từ người sang người qua nước bọt, do đó thường được biết đến với tên gọi "bệnh của nụ hôn". Nó cũng có khả năng lây truyền thông qua chất bài tiết từ đường sinh dục. Bệnh thường không xuất hiện biểu hiện hay triệu chứng đặc biệt ở trẻ mắc phải virus này.
Với khoảng 30--50% bệnh nhân ở độ tuổi trưởng thành, bệnh có thể hiển thị những dấu hiệu như bệnh bạch cầu đơn nhân, bao gồm cảm giác mệt mỏi, khó chịu, sốt, hạch bạch huyết sưng, đau đầu, và lách to. Virus EBV cũng được liên kết với các rối loạn lympho và có thể gây ra một số loại ung thư như ung thư mũi họng, ung thư lympho Hodgkin, ung thư dạ dày, và u lympho Burkitt, đặc biệt là ở những người có hệ miễn dịch suy giảm.
EBV có hai loại chính, là EBV loại 1 và EBV loại 2, sự khác biệt giữa chúng nằm ở gen EBNA. Sự biến đổi và kích hoạt gen này khác nhau tùy thuộc vào loại virus, đặc điểm này đóng vai trò quan trọng trong quá trình nghiên cứu và chẩn đoán.
Để xác định liệu bệnh nhân có nhiễm virus EBV ở giai đoạn cấp tính, đã từng mắc hay có nguy cơ tái phát, các bác sĩ thường yêu cầu thực hiện xét nghiệm EBV.
2. Xét nghiệm EVB là gì?
Nhiều người băn khoăn không biết Xét nghiệm EVB là gì?Xét nghiệm EBV bao gồm các phương pháp sau:
Xét nghiệm kháng thể:
- VCA IgM (Immunoglobulin M): Xuất hiện sớm và có thể tồn tại từ 4-6 tuần, đôi khi kéo dài trong vài tháng ở giai đoạn cấp của bệnh.
- VCA IgG (Immunoglobulin G): Đạt mức cao từ tuần thứ 2 đến tuần thứ 4 sau khi bệnh bắt đầu và giảm dần theo thời gian, tồn tại suốt đời. Có thể xuất hiện cùng thời gian với IgM ở giai đoạn cấp.
Xét nghiệm kháng thể kháng nguyên D (EA-D):
- EA-D IgG: Xuất hiện trong giai đoạn cấp tính và tồn tại từ 3-6 tháng. Đôi khi là dấu hiệu của hoạt động của virus EBV. Có thể tồn tại ở người khỏe mạnh trong thời gian dài, chiếm gần 20%.
Xét nghiệm kháng thể EBNA-1 IgG:
- EBNA-1 IgG: Không xuất hiện trong giai đoạn cấp nhiễm EBV ở 3-4 tuần đầu, nhưng sau 2-4 tháng từ khi bệnh bắt đầu, sẽ dần xuất hiện và tồn tại. Thường được coi là một chỉ dẫn khi đã nhiễm EBV. Có kết quả âm tính hoặc thấp ở bệnh nhân nhiễm EBV mạn tĩnh hoặc có hệ miễn dịch suy giảm.
Xét nghiệm EBV PCR:
Nhằm xác định sự có mặt của ADN virus EBV trong mẫu bệnh phẩm như máu, dịch não tủy, hoặc các mẫu khác tùy thuộc vào tình trạng bệnh. Phương pháp có độ nhạy cao, chủ yếu dùng để xác định tình trạng nhiễm EBV trong cơ thể. Khi kết quả EBV PCR dương tính, có nghĩa là cơ thể đang mắc bệnh viêm nhiễm virus EBV.
3. Xét nghiệm EBV được chỉ định khi nào?
Xét nghiệm EBV được yêu cầu trong các tình huống sau:
Người có triệu chứng tương tự bệnh bạch cầu đơn nhân:
Những biểu hiện như mệt mỏi, sưng hạch bạch huyết, đau đầu, sốt, và lách to đều là dấu hiệu của bệnh, và xét nghiệm giúp xác định có phải do virus EBV gây ra hay không.
Xác định tiếp xúc với virus EBV:
Đặc biệt quan trọng khi người bệnh có lịch sử tiếp xúc với người mang virus EBV, xét nghiệm có thể giúp xác định liệu họ đã nhiễm virus này hay chưa.
Phụ nữ mang thai có triệu chứng giống cảm cúm:
Trong trường hợp phụ nữ mang thai bắt đầu xuất hiện triệu chứng giống cảm cúm, bác sĩ thường sẽ yêu cầu xét nghiệm để đảm bảo rằng virus EBV không phải là nguyên nhân gây ra những triệu chứng này.
Theo dõi sự thay đổi trong mức độ kháng thể:
Đối với những trường hợp xét nghiệm đầu tiên có kết quả âm tính nhưng vẫn nghi ngờ nhiễm EBV, bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm lặp lại để theo dõi sự thay đổi trong mức độ kháng thể và xác định liệu có sự biến động nào không.
4. Ý nghĩa của xét nghiệm
Xét nghiệm EBV huyết thanh mang đến những thông tin quan trọng về sự hiện diện của các kháng thể chống virus EBV.
Khi kết quả là dương tính, điều này chỉ ra sự có mặt của kháng thể trong cơ thể, cho biết cơ thể đã tiếp xúc với virus EBV. Ngược lại, kết quả âm tính có thể chỉ ra rằng không có sự xuất hiện hoặc mức độ kháng thể vẫn ở mức thấp, khó phát hiện thông qua xét nghiệm. Hiệu suất của hệ thống kháng thể cũng có thể được đánh giá thông qua xét nghiệm này.
Xét nghiệm cũng có khả năng phát hiện một số kháng thể immunoglobulin, hỗ trợ trong việc chẩn đoán thời điểm nhiễm trùng. Trong giai đoạn cấp nhiễm EBV, kháng thể IgM có thể được phát hiện, đồng thời là giai đoạn hoạt động của bệnh. Khoảng 3-4 tuần sau nhiễm virus, kháng thể IgG cũng có thể xuất hiện.
Kết quả từ EBV PCR xác định sự tồn tại của ADN virus. Kết quả dương tính thể hiện sự có mặt của virus trong cơ thể, trong khi kết quả âm tính chỉ ra rằng không có virus.
Tuy nhiên, nói chung, xét nghiệm kháng thể ít có giá trị hơn so với xét nghiệm PCR. Để đảm bảo chính xác, quan trọng là phối hợp với triệu chứng và thăm bác sĩ để đưa ra đánh giá toàn diện. Hy vọng bài viết đã giúp bạn giải đáp thắc mắc xét nghiệm EBV là gì và từ đó có kế hoạch khám chữa bệnh hiệu quả.


