Những điều cần biết về bệnh bạch cầu đơn nhân
Bệnh bạch cầu đơn nhân là một tình trạng nhiễm virus gây ra các triệu chứng như sốt, đau họng và sưng hạch. Nó thường được biết đến với các tên gọi khác như bệnh truyền nhiễm mono hoặc bệnh hôn, do được truyền nhiễm chủ yếu thông qua tiếp xúc với nước bọt của người bệnh hoặc qua hoặc hắt hơi.
1. Bệnh bạch cầu đơn nhân là gì?
Bệnh bạch cầu đơn nhân là một dạng bệnh chiếm từ 2 - 8% trong tổng số các loại bạch cầu và thường tham gia vào cuộc chiến chống lại nhiễm trùng mạn tính trong cơ thể. Cơ chế hoạt động của bạch cầu đơn nhân là nhắm trúng và tiêu diệt các tế bào gây nhiễm trùng, giảm thiểu rủi ro tổn thương cho cơ thể.
Bệnh bạch cầu đơn nhân là kết quả của việc nhiễm virus từ người khác, được coi là một loại bệnh truyền nhiễm, hay còn gọi là bệnh momo hoặc bệnh hôn. Tên gọi này xuất phát từ cách truyền nhiễm thông qua tiếp xúc với giọt bắn khi người bệnh nói chuyện, hoặc hắt hơi, và sổ mũi.
Bệnh bạch cầu đơn nhân thường không gây nguy hiểm, hầu hết những người từng mắc bệnh này sẽ phát triển kháng thể tự nhiên, mang lại sự miễn dịch suốt đời. Tuy nhiên, trong một số trường hợp hiếm gặp, bệnh này có thể để lại các biến chứng nghiêm trọng như sưng lá lách, vỡ lá lách, thiếu máu tự miễn, viêm cơ tim và màng tim, viêm não, viêm tuỷ cắt ngang, và hội chứng Guillain - Barre.
2. Nguyên nhân và triệu chứng bệnh bạch cầu đơn nhân
Nguyên nhân chủ yếu dẫn tới bệnh bạch cầu đơn nhân là do virus Epstein - Barr (EBV), một trong 8 loại virus Herpes phổ biến ở con người. Trên toàn cầu, khoảng 90% người trưởng thành đã từng nhiễm EBV và phát triển kháng thể chống lại virus này, ngăn chặn sự tái nhiễm.
Virus EBV có kích thước từ 122 - 180nm, có khả năng lây nhiễm tới tế bào biểu mô và tế bào lympho B trong hệ thống miễn dịch. Cơ thể hình thành kháng thể để ngăn chặn nhiễm EBV, và các xét nghiệm kháng thể có thể được sử dụng để chẩn đoán và phân biệt giữa các trạng thái nhiễm virus khác nhau.
Ngoài EBV, có trường hợp bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu đơn nhân do nhiễm virus cytomegalovirus (CMV).
Triệu chứng của bệnh bạch cầu đơn nhân thường xuất hiện ở đối tượng trưởng thành và trẻ lớn, sau giai đoạn ủ bệnh kéo dài từ 30 - 50 ngày. Các triệu chứng bao gồm mệt mỏi, sốt, viêm họng, đau đầu, sưng amidan, mất cảm giác ngon miệng, phát ban, và các dấu hiệu khác. Một số trường hợp có triệu chứng hiếm gặp như vàng da, chảy máu mũi, tim đập nhanh, và cứng cổ. Sau giai đoạn này, virus EBV thường bị đào thải qua đường họng, nhưng có thể tái phát trong tình trạng miễn dịch giảm sút.
3. Biến chứng bệnh bệnh bạch cầu đơn nhân là gì?
Theo phân tích của chúng tôi, hầu hết những trường hợp bị bệnh bạch cầu đơn nhân thường không gây ra các biến chứng đáng kể, và thậm chí nếu có, chúng cũng không tạo ra quá nhiều khó khăn trong quá trình điều trị. Tuy nhiên, nếu không can thiệp đúng cách, có thể xuất hiện các biến chứng nghiêm trọng, bao gồm những điều sau đây.
Các vấn đề liên quan đến hô hấp có thể xuất hiện, trong đó bệnh nhân có thể gặp khó khăn trong việc thở, và có khả năng xuất hiện tình trạng tắc nghẽn đường thở. Biến chứng viêm phổi không thuyên tắc ở trẻ em có thể được quan sát qua hình ảnh chụp X-quang.
Những vấn đề về thần kinh cũng có thể xảy ra, bao gồm viêm tuỷ, viêm màng não, và viêm não. Điều này có thể dẫn đến những hậu quả như động kinh, bệnh thần kinh ngoại vi, hội chứng Guillain-Barré, rối loạn tâm thần, và các vấn đề khác liên quan đến hệ thần kinh.
Về phần huyết học, biến chứng như giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, xuất huyết hoặc nhiễm khuẩn cũng có thể xảy ra, tạo ra chứng tan máu và thiếu máu. Các vấn đề ở gan cũng là một khía cạnh quan trọng, thường thể hiện qua tăng acid amin và tạo nên 95% số ca gặp biến chứng.
Một số biến chứng khác có thể bao gồm vỡ lách, có thể xảy ra do sưng phù quá mức của lách to, gây đau đớn và thậm chí hạ huyết áp. Trong những trường hợp không gặp biến chứng, dấu hiệu sốt thường giảm và biến mất trong khoảng 10 ngày, nhưng có thể để lại mệt mỏi kéo dài tới 2 - 3 tháng sau đó.
4. Hướng dẫn phòng ngừa bệnh bạch cầu đơn nhân
Để phòng ngừa bệnh bạch cầu đơn nhân, có những biện pháp hữu ích mà mọi người nên áp dụng:
- Duy trì thói quen lành mạnh như uống nhiều nước hàng ngày và nghỉ ngơi đều đặn;
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với người bệnh, đặc biệt là trong các hoạt động như ăn chung, sử dụng đồ đạc chung, hôn, hoặc quan hệ tình dục;
- Thường xuyên rửa tay bằng xà phòng diệt khuẩn, đặc biệt trước khi ăn và sau khi vệ sinh, hoặc sau khi tiếp xúc với các vật dụng công cộng;
- Hạn chế hoạt động thể thao khi đang mắc bệnh;
- Đối diện với triệu chứng như viêm họng và sốt cao, đặc biệt là nếu không giảm sau 2 tuần, cần đi khám ngay;
5. Biện pháp chẩn đoán bệnh bạch cầu đơn nhân
Các biện pháp chẩn đoán bệnh bạch cầu đơn nhân bao gồm
Khai thác thông tin về tiền sử bệnh lý và yếu tố dịch tễ;
- Kiểm tra vị trí như cổ, họng, và phần bụng để phát hiện sưng amidan, hạch bạch huyết và lá lách;
- Xét nghiệm máu để tìm kháng thể và kiểm tra các bệnh lý khác, có thể bao gồm xét nghiệm kháng thể EBV và monospot.
6. Điều trị bệnh bạch cầu đơn nhân như thế nào?
Đối với điều trị bệnh bạch cầu đơn nhân, các biện pháp bao gồm:
- Bệnh nhân cần được nghỉ ngơi và bổ sung nước đầy đủ hàng ngày;
- Súc miệng bằng nước muối ấm để giảm đau rát ở cổ họng;
- Sử dụng metronidazol để giảm tổn thương ở họng;
- Khi có biểu hiện trầm cảm nghiêm trọng, có thể chỉ định sử dụng thuốc steroid;
- Giảm đau và hạ sốt bằng ibuprofen hoặc acetaminophen theo hướng dẫn của bác sĩ;
- Sử dụng thuốc chống trầm cảm như amitriptylin hoặc imipramine trong trường hợp cần thiết;
- Tránh các hoạt động tiêu hao nhiều năng lượng khi lá lách sưng to.
Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu hơn về bệnh bạch cầu đơn nhân, từ đó có cách phòng ngừa hiệu quả.


