Tìm hiểu xét nghiệm APTT là gì?

- Tác giả: BTV: Yến

Giá trị bình thường của xét nghiệm APTT là 25-35 giây

Kiểm tra APTT là một phương pháp đánh giá khả năng đông máu của cơ thể con người và thường được yêu cầu trong các buổi kiểm tra sức khỏe định kỳ hoặc trước khi thực hiện các ca phẫu thuật liên quan đến gan. Việc này giúp xác định chức năng cầm máu và có ý nghĩa quan trọng trong việc chẩn đoán những vấn đề liên quan đến đông máu. Vậy xét nghiệm APTT là gì?

1. APTT là gì?

APTT là viết tắt của activated partial thromboplastin time, còn được biết đến như xét nghiệm thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa. Đây là một loại xét nghiệm huyết học nhằm khảo sát thời gian phục hồi calci ở huyết tương citrat. Quá trình này được thực hiện sau khi ủ với lượng kaolin (một loại hoạt hóa yếu tố tiếp xúc) và cephalin (thay thế cho yếu tố 3 tiểu cầu).

Thromboplastin, hay yếu tố III, được giải phóng bởi mô tổn thương và phản ứng với prothrombin cùng với calci (IV), tạo nên thrombin. Kết quả, fibrinogen chuyển hóa thành fibrin (I). Những quá trình này làm nên bước quan trọng trong đông máu.

Nguyên lý xét nghiệm chức năng đông máu APTT là để đánh giá chính xác các yếu tố của con đường đông máu nội sinh. Xét nghiệm hỗn hợp này khảo sát thời gian phục hồi của hoạt hóa tiếp xúc calci từ huyết tương citrat, sau khi ủ với một lượng thích hợp kaolin và cephalin (thay thế 3 yếu tố tiểu cầu).

Trong điều kiện hoạt hóa, các yếu tố tiếp xúc cũng phản ánh số lượng và chất lượng của tiểu cầu trong mẫu kiểm tra. Điều này đảm bảo kết quả xét nghiệm cầm máu không bị ảnh hưởng bởi những biến đổi này.

APTT xét nghiệm được thực hiện nhằm đánh giá khả năng đông máu trước khi phẫu thuật hoặc khi cần hỗ trợ cầm máu

APTT xét nghiệm được thực hiện nhằm đánh giá khả năng đông máu trước khi phẫu thuật hoặc khi cần hỗ trợ cầm máu

2. Quy trình xét nghiệm APTT là gì?

  • Bước 1: Bắt đầu bằng việc thu thập mẫu máu và huyết tương chứa ít tiểu cầu từ bệnh nhân, một quy trình tương tự như khi thực hiện xét nghiệm thời gian Quick.
  • Bước 2: Lấy 0,1 ml huyết tương chứa ít tiểu cầu và đưa vào ống nghiệm vô trùng để kiểm tra. Sau đó, chuyển huyết tương này vào bình cách thủy được duy trì ở 37 độ C.
  • Bước 3: Thêm 0,1 ml dung dịch hỗn hợp Kaolin - cephalin vào mẫu. Trộn đều hỗn hợp và ủ trong bình cách thủy ở 37 độ C trong khoảng 3 phút. Trong suốt quá trình ủ, lắc và trộn đều mẫu mỗi 15 giây.
  • Bước 4: Tiếp theo, thêm 0,1 ml CaCl2 M/40 và theo dõi thời gian cho đến khi màng đông xuất hiện trên bề mặt. Ghi lại thời gian làm đông.
  • Bước 5: Đối với mỗi mẫu huyết tương, tiến hành thử nghiệm hai lần và kết quả cuối cùng là thời gian trung bình của cả hai lần thử nghiệm.
  • Bước 6: Lặp lại quy trình xét nghiệm với mẫu chứng để có sự so sánh và đánh giá chính xác về thời gian đông máu trong mẫu.

3. Khi nào cần thực hiện xét nghiệm APTT?

Thực tế, xét nghiệm APTT là một phương tiện chẩn đoán phổ biến và có thể được áp dụng trong quá trình kiểm tra sức khỏe định kỳ của người bình thường hoặc những người sắp hoặc vừa trải qua phẫu thuật. Xét nghiệm này đặc biệt quan trọng và được chỉ định rõ ràng trong các tình huống sau đây:

  • Bệnh Nhân Chuẩn Bị Phẫu Thuật hoặc Cần Hỗ Trợ Cầm Máu: Xét nghiệm APTT đóng vai trò quan trọng trong đánh giá khả năng cầm máu của bệnh nhân, đặc biệt là khi họ cần phẫu thuật hoặc hỗ trợ cầm máu. Kết quả giúp phát hiện sự bất thường và quyết định biện pháp can thiệp và lựa chọn các giải pháp khắc phục hiệu quả nhất.
  • Nghi Ngờ Mắc Chứng Bệnh Đông Máu hoặc Rối Loạn Đông Máu: Đối với bệnh nhân có dấu hiệu nghi ngờ về chứng bệnh đông máu hoặc đã được chẩn đoán mắc các rối loạn đông máu, xét nghiệm APTT là cần thiết để xác định mức độ cụ thể của rối loạn bệnh lý.
  • Chuẩn Bị Trước Mổ: Trong trường hợp chuẩn bị trước mổ, xét nghiệm APTT có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ bệnh nhân bằng cách đánh giá tình trạng đông máu và chuẩn bị lựa chọn loại thuốc phù hợp.

4. Ý nghĩa của xét nghiệm APTT là gì?

Như đã biết, xét nghiệm APTT đóng vai trò quan trọng trong đánh giá khả năng đông máu, đồng thời kiểm tra khả năng cầm - đông máu trong cơ thể con người. Tuy nhiên, giá trị APTT của huyết tương có thể thay đổi trong khoảng từ 25 đến 35 giây, phụ thuộc lớn vào loại cephalin - kaolin và thiết bị kỹ thuật sử dụng trong các phòng xét nghiệm.

Tỷ lệ bệnh/chứng, biểu thị cho kết quả xét nghiệm, được tính theo công thức:

  • rAPTT = APTT bệnh/APTT CHỨNG
  • rAPTT bình thường nằm trong khoảng 0,85 - 1,2.
  • Nếu kết quả xét nghiệm APTT kéo dài, điều này ngụ ý rằng thời gian đông máu của mẫu bệnh kéo dài hơn so với mẫu chứng ít nhất 8 giây hoặc rAPTT > 1,2, điều này có thể dẫn đến kết luận rằng bệnh nhân có tình trạng giảm đông máu hoặc rối loạn đông máu nội sinh, có thể xuất phát từ:
  • Bệnh nhân mắc bệnh hemophilia (thiếu hụt yếu tố bẩm sinh)
  • Yếu tố đông máu bị tiêu thụ trong hội chứng đông máu rải rác ở lòng mạch hoặc do tiêu sợi huyết.
  • Bệnh nhân suy gan nặng không tổng hợp được các yếu tố.
  • Chất ức chế đông máu nội sinh có sẵn trong máu của bệnh nhân.
  • Bệnh nhân đang được điều trị bằng heparin tiêu chuẩn.

Hy vọng thông qua bài viết đã giúp bạn biết được APTT là gì và khi nào nên thực hiện xét nghiệm này.