Chế độ ăn giảm đạm cho người suy thận
Người mắc suy thận mạn, khi thực hiện chế độ ăn giảm đạm, có thể kiểm soát hiệu quả việc tăng ure trong máu, từ đó bảo vệ chức năng thận. Điều này góp phần làm chậm tiến triển của suy thận mạn. Giảm lượng đạm trong chế độ ăn không chỉ cải thiện vấn đề chuyển hóa, sự đề kháng insulin và stress oxy hóa, mà còn ngăn chặn rủi ro nhiễm trùng, giảm phospho trong huyết thanh và giảm tỷ lệ tử vong.
1. Tại sao người suy thận nên ăn giảm đạm?
Người suy thận thường được khuyến khích ăn giảm đạm vì nhiều lý do liên quan đến chức năng thận và sức khỏe tổng thể. Dưới đây là một số lý do chính:
Giảm Gánh Nặng Cho Thận:
Đạm là một chất mà thận phải xử lý để loại bỏ khỏi cơ thể qua nước tiểu. Khi thận bị tổn thương, khả năng loại bỏ đạm có thể giảm đi. Ăn ít đạm giúp giảm gánh nặng cho thận và ngăn chặn sự tiếp tục tổn thương.
Kiểm Soát Urea và Creatinine:
Urea và creatinine là sản phẩm chất đạm sau quá trình chuyển hóa. Khi thận không hoạt động hiệu quả, urea và creatinine có thể tích tụ trong cơ thể, gây hại cho sức khỏe. Ăn giảm đạm giúp kiểm soát lượng urea và creatinine trong cơ thể.
Giảm Các Vấn Đề Mỡ Máu:
Một số người suy thận cũng có vấn đề mỡ máu. Chế độ ăn giảm đạm thường kèm theo giảm chất béo và cholesterol, giúp kiểm soát các vấn đề này.
Kiểm Soát Kali và Phospho:
Người suy thận thường gặp vấn đề về cân bằng kali và phospho trong cơ thể. Một chế độ ăn giảm đạm có thể giúp kiểm soát lượng kali và phospho, đặc biệt quan trọng trong giai đoạn suy thận nặng.
Giảm Mức Tiêu Thụ Muối:
Muối (natri) có thể giữ nước và tăng huyết áp. Ăn giảm đạm thường đi kèm với giảm muối, giúp kiểm soát huyết áp và giảm nguy cơ các vấn đề tim mạch.
Hỗ Trợ Quản Lý Nước:
Ăn giảm đạm giúp kiểm soát lượng nước cơ thể, đặc biệt quan trọng khi người suy thận có xuất tiểu nhiều hoặc ít.
Tuy nhiên, quản lý chế độ ăn giảm đạm cần được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng, để đảm bảo rằng người bệnh vẫn đủ năng lượng và chất dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe tổng thể.
2. Chế độ ăn giảm đạm cho người suy thận
Hạn chế lượng đạm trong chế độ dinh dưỡng là một phần quan trọng của việc quản lý suy thận mạn. Dưới đây là một số lưu ý cụ thể về chế độ ăn giảm đạm cho người mắc suy thận mạn:
Điều chỉnh lượng đạm theo mức độ suy thận:
- Suy thận độ 1: 0.8g/kg/ngày
- Suy thận độ 2: 0.6g/kg/ngày
- Giai đoạn cuối: 0.2g/kg/ngày
Ưu tiên chất đạm có giá trị sinh học cao:
- Thịt, cá, sữa, trứng là những nguồn đạm chất lượng cao mà người bệnh có thể bổ sung.
- Nếu có rối loạn mỡ máu, cần ưu tiên chọn trứng (tối đa 3 quả/tuần), thịt bò (1-2 lần/tuần), và cá biển.
Chọn sữa giảm đạm:
- Lựa chọn sữa giảm đạm để giảm lượng chất béo.
Bổ sung tinh bột ít đạm:
- Thực phẩm như miến, gạo xay trắng, khoai lang, bún, phở có thể là lựa chọn tốt.
- Đảm bảo năng lượng từ carbohydrate và chất béo cần thiết:
- Tăng cường năng lượng từ nguồn carbohydrate và chất béo cần thiết để đảm bảo cơ thể có đủ năng lượng.
Giảm muối:
- Hạn chế tiêu thụ muối, chỉ nên sử dụng từ 1 - 3g/ngày.
Kiểm soát lượng kali:
- Duy trì lượng kali từ 40 - 70mEq/ngày. Tránh thực phẩm giàu kali như nho, bưởi, chuối, socola, cà phê sữa.
Giữ cân bằng nước:
- Duy trì cân bằng nước cần thiết, điều chỉnh theo tình trạng sức khỏe cụ thể.
Kiểm soát lượng phospho:
- Giữ lượng phospho từ 4 - 12mg mỗi ngày, có thể bổ sung qua thực phẩm như phô mai, sữa, gan động vật, lòng đỏ trứng gà, trái cây khô.
Chú ý khi có biểu hiện phù và tiêu chảy:
- Hạn chế uống nước khi có biểu hiện phù.
- Bù nước đúng cách khi có tiêu chảy, mất nước, nôn mửa.
Lưu ý rằng chế độ ăn giảm đạm cần phải được thiết kế và theo dõi bởi bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để đảm bảo đáp ứng đúng nhu cầu dinh dưỡng và y tế của người bệnh.


