Tìm hiểu dung dịch đẳng trương là gì? Các loại dung dịch đẳng trương hiện nay

- Tác giả: BTV: Yến

dung dịch đẳng trương đóng vai trò quan trọng trong duy trì môi trường ổn định cho một số tế bào sống

 Dung dịch đẳng trương là thuật ngữ chỉ đến hai loại dung dịch có áp suất thẩm thấu tương đương giữa hai bên của một màng bán thấm. Trong lĩnh vực Y khoa, màng bán thấm thường là màng tế bào hồng cầu, và áp suất thẩm thấu được so sánh với áp suất của huyết tương. Dung dịch đẳng trương thường được sử dụng để nhanh chóng hồi phục thể tích tuần hoàn trong cơ thể.

1. Dung dịch đẳng trương là gì?

Dung dịch đẳng trương là thuật ngữ chỉ một loại dung dịch có cùng áp suất thẩm thấu hoặc nồng độ chất tan giống nhau giữa hai bên của một màng bán thấm so với dung dịch đối chứng. Trạng thái này cho phép phân tử nước di chuyển tự do qua màng mà không ảnh hưởng đến nồng độ chất hòa tan ở cả hai môi trường.

Trong lĩnh vực sinh học, dung dịch đẳng trương đóng vai trò quan trọng trong duy trì môi trường ổn định cho một số tế bào sống. Nó giúp tạo điều kiện thuận lợi cho chức năng của tế bào, duy trì hình dạng cấu trúc và hỗ trợ quá trình trao đổi chất với môi trường bên ngoài.

Một ứng dụng quan trọng của nguyên lý này là trong hệ thống máu, nơi huyết tương xung quanh tế bào máu được coi là dung dịch đẳng trương. Điều này đảm bảo sự di chuyển linh hoạt của nước, chất dinh dưỡng và khí trong và ngoài tế bào máu, hỗ trợ chức năng cung cấp oxy và dưỡng chất cho cơ thể.

Trong tình huống mất mất lượng dịch lớn do nhiều nguyên nhân, dung dịch đẳng trương thường là lựa chọn ưu tiên để hồi sức, đảm bảo sự cân bằng cần thiết trong huyết tương mà không gây tổn thương cho tế bào.

2. Những lưu ý quan trọng khi truyền dung dịch đẳng trương

  • Ghi Nhận Dấu Hiệu Cơ Bản: Trước khi bắt đầu quá trình truyền dịch đẳng trương, quan sát và ghi nhận các dấu hiệu sinh tồn cơ bản như mức độ phù nề, ứ dịch ở ngoại biên, tiếng âm thổi tim, và rales phổi.
  • Theo Dõi Quá Trình Truyền: Tiếp tục theo dõi các dấu hiệu và triệu chứng trong suốt quá trình truyền dịch. Điều này bao gồm việc theo dõi sự giảm thể tích, đặc biệt là lượng nước tiểu, da niêm khô, nhịp tim, mạch sờ, và huyết áp.
  • Đánh Giá Tình Trạng Thể Tích: Theo dõi các dấu hiệu của giảm thể tích, chẳng hạn như lượng nước tiểu dưới 0,5 ml/kg cân nặng cơ thể/giờ. Nếu xuất hiện các dấu hiệu này, cần xác định thể tích dịch cần bù và tốc độ truyền sao cho phù hợp.
  • Theo Dõi Quá Tải Dịch: Kiểm tra sự xuất hiện của các dấu hiệu quá tải dịch như tăng huyết áp, tĩnh mạch cổ nổi, rales phổi, khó thở, và phù ngoại biên. Nếu có các biểu hiện này, cần ngưng truyền dịch ngay lập tức và tăng đào thải để duy trì cân bằng thể tích xuất – nhập.
  • Chuẩn Bị Phương Tiện Ứng Cứu: Luôn sẵn sàng các phương tiện ứng cứu khi có khả năng xảy ra các tình huống khẩn cấp hoặc sốc phản vệ. Điều này bao gồm việc kiểm tra và bảo dưỡng kịp thời các thiết bị cần thiết để đối phó với tình trạng khẩn cấp.
Dung dịch dinh dưỡng giúp ngăn ngừa mất nước và cả nhiễm toan ceton

Dung dịch dinh dưỡng giúp ngăn ngừa mất nước và cả nhiễm toan ceton

3. Các loại dung dịch đẳng trương và chỉ định truyền

3.1. NaCl 0,9%

Chỉ Định:

  • Thay thế thể tích tuần hoàn bị mất đi do xuất huyết, nôn ói nghiêm trọng, hoặc tiêu chảy.
  • Điều trị sốc, hạ natri máu nhẹ, nhiễm toan chuyển hóa, tăng calci máu.

Lưu Ý:

  • Thận trọng ở bệnh nhân có tiền căn bệnh tim hoặc thận để tránh quá tải thể tích.
  • Thích hợp kết hợp với máu và các chế phẩm từ máu để hồi phục nhanh thể tích tuần hoàn trong tình huống mất máu.

3.2. Dextrose 5%

Chỉ Định:

  • Cung cấp lượng nước lớn cho thận.
  • Điều trị tăng natri máu.

Lưu Ý:

  • Thận trọng với việc sử dụng lượng lớn để tránh pha loãng nồng độ điện giải trong huyết tương.
  • Chống chỉ định trong giai đoạn hậu phẫu sớm và ở bệnh nhân có áp lực nội sọ cao.

3.3. Huyết Tương

Chế phẩm máu, chỉ định chủ yếu để điều chỉnh rối loạn đông máu thay vì hồi sức thể tích tuần hoàn.

Tùy thuộc vào tình trạng và yêu cầu cụ thể của bệnh nhân, lựa chọn dung dịch đẳng trương sẽ được thực hiện để đảm bảo hiệu quả và an toàn trong quá trình hồi sức và truyền dịch.